| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8042
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8046
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8049
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8052
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8054
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8055
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8057
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8059
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||