| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8041 |
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 24-12-2017 | - | - | - | |||
| 8042 |
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 01-02-2004 | - | - | - | |||
| 8043 |
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 14-05-2012 | - | - | - | |||
| 8044 |
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 26-06-2016 | - | - | - | |||
| 8045 |
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 04-04-2011 | - | - | - | |||
| 8046 |
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 22-05-2011 | - | - | - | w | ||
| 8047 |
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 19-03-2019 | - | - | - | w | ||
| 8048 |
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 26-01-2014 | - | - | - | |||
| 8049 |
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 14-06-2014 | - | 1517 | - | |||
| 8050 |
|
Lê Chí Thanh | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
| 8051 |
|
Phan Minh Lâm | Nam | 03-02-2012 | - | - | - | |||
| 8052 |
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 21-07-1988 | - | - | - | w | ||
| 8053 |
|
Võ Hồng Ân | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
| 8054 |
|
Trần Chí Kiên | Nam | 15-06-2015 | - | - | - | |||
| 8055 |
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957-10-02 | - | 1723 | - | |||
| 8056 |
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 04-04-2015 | - | - | - | w | ||
| 8057 |
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 02-01-2016 | - | - | - | |||
| 8058 |
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 29-01-2011 | - | - | - | w | ||
| 8059 |
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 03-04-2010 | - | - | - | |||
| 8060 |
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 22-02-2011 | - | - | - | |||