| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1621 | 1586 | |||
|
8044
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8045
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8049
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1499 | - | |||
|
8058
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||