| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8025
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8027
|
|
Huỳnh Tấn Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8028
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Hồ Thị Thanh Hồng | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8030
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1745 | 1574 | |||
|
8034
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8038
|
|
Cao Thị Thanh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8039
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||