| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8022
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8023
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8024
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
8026
|
|
Ngô Chí Thành | Nam | 2013 | - | 1529 | 1551 | |||
|
8027
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
8028
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8029
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8034
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8039
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||