| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8003
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
8004
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1493 | 1601 | |||
|
8006
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
8011
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||
|
8016
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8017
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||