| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8001 |
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
| 8002 |
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
| 8003 |
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 29-09-2017 | - | - | - | |||
| 8004 |
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 01-06-2009 | - | - | - | |||
| 8005 |
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 04-05-1980 | - | - | - | |||
| 8006 |
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 02-05-2014 | - | - | - | w | ||
| 8007 |
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
| 8008 |
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965-09-19 | - | - | - | |||
| 8009 |
|
Bùi Hữu An | Nam | 03-07-2013 | - | 1652 | 1492 | |||
| 8010 |
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 20-12-1977 | - | - | - | |||
| 8011 |
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 23-09-2014 | - | - | - | |||
| 8012 |
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 21-03-2014 | - | - | - | |||
| 8013 |
|
Bùi Minh Triết | Nam | 24-01-2017 | - | - | - | |||
| 8014 |
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 20-07-2010 | - | - | - | |||
| 8015 |
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 15-07-2011 | - | 1532 | 1591 | |||
| 8016 |
|
Võ Vị Xuân | Nữ | 24-12-2016 | - | - | - | w | ||
| 8017 |
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 06-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 8018 |
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 24-07-2010 | - | - | - | w | ||
| 8019 |
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 03-04-2015 | - | - | - | |||
| 8020 |
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 19-03-2013 | - | - | - | |||