DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
801 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 2013 1711 1871 1780
802 FIDE 12422754 Nguyễn Trung Dũng Nam 2000 1710 1718 - i
803 FIDE 12440930 Nguyễn Hoàng Lợi Nam 2003 1710 1613 -
804 FIDE 12457353 Đặng Gia Vương Nam 2012 1710 - -
805 FIDE 12493236 Nguyễn Đặng Khánh Linh Nữ 2013 1709 1567 - w
806 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 2005 NA 1709 1684 1751
807 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 2007 1709 1753 1769 i
808 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 2009 1708 1685 1756 i
809 FIDE 12441708 Nguyễn Bảo Nam Nam 2017 1708 1596 1710
810 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 2009 1708 1838 1805
811 FIDE 12436607 Nguyễn Trung Tiên Nam 1994 NA 1708 - -
812 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 2002 1708 1722 1729 wi
813 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1708 1641 1687 wi
814 FIDE 12415782 Nguyễn Thị Huỳnh Thư Nữ 2008 1706 1796 1717 w
815 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 2005 1705 1639 1677 i
816 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thùy Nữ 2006 1705 1731 1709 wi
817 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2012 1705 1771 1648
818 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 2015 1704 1662 1693
819 FIDE 12421111 Quan Mỹ Linh Nữ 2010 1704 1790 1673 w
820 FIDE 12418552 Trần Thị Hồng Ngọc Nữ 2008 1704 1798 1791 w