| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7981 |
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 16-08-2011 | - | - | - | |||
| 7982 |
|
Lê Văn Lễ | Nam | 10-05-1974 | - | - | - | |||
| 7983 |
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 29-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 7984 |
|
Vũ Minh Quân | Nam | 25-03-2014 | - | 1539 | - | |||
| 7985 |
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 02-01-2011 | - | - | - | |||
| 7986 |
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 31-03-2012 | - | - | - | w | ||
| 7987 |
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 28-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 7988 |
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 14-04-2011 | - | - | - | |||
| 7989 |
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 02-04-1999 | - | - | - | |||
| 7990 |
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 08-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 7991 |
|
An Đức Phúc | Nam | 28-03-2020 | - | - | - | |||
| 7992 |
|
Châu Phương Linh | Nữ | 28-04-2016 | - | - | - | w | ||
| 7993 |
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 25-12-2018 | - | - | - | w | ||
| 7994 |
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
| 7995 |
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 13-04-1997 | - | - | - | w | ||
| 7996 |
|
Bùi Việt Bách | Nam | 17-05-2011 | - | - | - | |||
| 7997 |
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 22-06-2016 | - | - | - | |||
| 7998 |
|
Dương Thế Phương | Nam | 26-07-2015 | - | - | - | |||
| 7999 |
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 14-06-2003 | - | - | - | w | ||
| 8000 |
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 13-05-2000 | - | - | - | w | ||