DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7981 FIDE 12465569 Trần Đức Minh Nam 2014 - - -
7982 FIDE 561003425 Nguyễn Vũ Hoài An Nữ 2018 - - - w
7983 FIDE 12403105 Nguyễn Ngọc Duyên Nữ 2000 - - - w
7984 FIDE 12403873 Phún Nguyên Vũ Nam 1997 - - -
7985 FIDE 12406945 Nguyễn Thị Thanh Hà Nữ 2000 - - - w
7986 FIDE 561010081 Lê Đức Lân Nam 2006 - 1496 -
7987 FIDE 12475041 Nguyễn Hữu Khôi Nam 2019 - - -
7988 FIDE 12475297 Phạm Minh Trí Nam 2013 - - -
7989 FIDE 561013153 Trần Vũ Mai Khôi Nữ 2009 - - - w
7990 FIDE 12411809 Nguyễn Thùy Dung Nữ 2005 - 1462 - w
7991 FIDE 12478369 Phan Huỳnh Phương Bách Nữ 2012 - 1576 1435 w
7992 FIDE 12413089 Phạm Gia Phúc Nam 2007 - 1566 1658
7993 FIDE 12478881 Hồ Ngọc Tú Nam 1989 - - -
7994 FIDE 561016225 Nguyễn Minh Châu Nữ 2019 - - -
7995 FIDE 12480673 Bùi Tùng Lâm Nam 2016 - - 1626
7996 FIDE 12416673 Hoàng Đại Dương Nam 2008 - - -
7997 FIDE 12483745 Nguyễn Hoàng Tuấn Nam 2011 - - -
7998 FIDE 12419745 Phạm Minh Nhật Nam 2007 - - -
7999 FIDE 12486817 Nguyễn Đình Minh Phúc Nam 2014 - - -
8000 FIDE 12421537 Trương Đình Vũ Nam 1989 - - -