| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7961 |
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 14-07-2015 | - | - | - | |||
| 7962 |
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 24-10-2001 | - | - | - | |||
| 7963 |
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 30-12-2014 | - | - | - | |||
| 7964 |
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 27-04-2016 | - | 1458 | - | |||
| 7965 |
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
| 7966 |
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 07-04-2018 | - | - | - | |||
| 7967 |
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 18-09-2015 | - | - | - | |||
| 7968 |
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 20-01-2019 | - | - | - | w | ||
| 7969 |
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 18-09-2006 | - | - | - | w | ||
| 7970 |
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||
| 7971 |
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 19-03-2017 | - | - | - | |||
| 7972 |
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 03-04-2019 | - | - | - | |||
| 7973 |
|
Trương Công Tú | Nam | 02-10-1988 | - | - | - | |||
| 7974 |
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 27-07-1988 | - | - | - | |||
| 7975 |
|
Phạm Quang Nét | Nam | 01-01-1973 | NA | - | - | - | ||
| 7976 |
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 05-01-2013 | - | - | - | |||
| 7977 |
|
Nguyen Minh An | Nam | 31-05-2014 | - | - | - | |||
| 7978 |
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 14-07-1978 | NA | - | - | - | ||
| 7979 |
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 05-08-2006 | - | - | - | w | ||
| 7980 |
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 02-09-2006 | - | - | - | |||