| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7962
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7964
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7965
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7967
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7968
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7969
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7972
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1664 | |||
|
7973
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7975
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7976
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7977
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1442 | 1545 | |||
|
7980
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||