| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7941 |
|
Lê Hà My | Nữ | 16-04-2011 | - | 1482 | 1600 | w | ||
| 7942 |
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 02-10-2015 | - | - | - | |||
| 7943 |
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 14-09-1986 | - | - | - | |||
| 7944 |
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 14-04-2016 | - | - | - | |||
| 7945 |
|
Trần Lương Đức | Nam | 07-01-1999 | - | - | - | |||
| 7946 |
|
Phan Phúc Vân | Nam | 28-06-2015 | - | - | - | |||
| 7947 |
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 05-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 7948 |
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 10-01-2014 | - | - | - | |||
| 7949 |
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 23-11-2016 | - | - | - | |||
| 7950 |
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 14-04-2012 | - | - | - | w | ||
| 7951 |
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 24-09-2017 | - | - | - | |||
| 7952 |
|
Trần Nhật Minh | Nam | 09-02-2013 | - | - | - | |||
| 7953 |
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 12-06-2015 | - | - | - | w | ||
| 7954 |
|
Lê Tấn Long | Nam | 16-01-2015 | - | - | - | |||
| 7955 |
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 08-08-2019 | - | - | - | w | ||
| 7956 |
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 19-05-1992 | - | - | - | w | ||
| 7957 |
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 07-07-2019 | - | - | - | w | ||
| 7958 |
|
Châu Gia Lạc | Nam | 06-08-2013 | - | - | - | |||
| 7959 |
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 30-09-2019 | - | - | - | |||
| 7960 |
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 14-02-2019 | - | - | - | w | ||