| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Lê Như Thông | Nam | 1991 | NI | - | - | - | ||
|
7942
|
|
Lê Minh Nghi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7944
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7945
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7946
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7947
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7949
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
7950
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7953
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7955
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7956
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7957
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7958
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||