| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7942
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
7945
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7946
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7947
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7949
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7950
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7951
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7953
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7955
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
7956
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7957
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7958
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7960
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||