| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7921 |
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 16-02-2011 | - | - | - | w | ||
| 7922 |
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 06-11-2016 | - | - | - | w | ||
| 7923 |
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
| 7924 |
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 24-09-2007 | - | - | - | |||
| 7925 |
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 28-04-2015 | - | - | - | |||
| 7926 |
|
Trần Bảo An | Nữ | 05-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 7927 |
|
Mai Đức Anh | Nam | 14-01-2013 | - | 1442 | 1513 | |||
| 7928 |
|
Phạm Duy Hưng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 7929 |
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 14-12-2004 | - | - | - | w | ||
| 7930 |
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 24-05-2014 | - | - | 1441 | |||
| 7931 |
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 04-01-2002 | - | - | - | w | ||
| 7932 |
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 17-03-2008 | - | - | - | |||
| 7933 |
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 24-08-2014 | - | - | - | |||
| 7934 |
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 29-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 7935 |
|
Nguyễn Văn Khánh An | Nam | 07-09-2013 | - | 1485 | 1454 | |||
| 7936 |
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 28-06-2011 | - | - | - | w | ||
| 7937 |
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 05-05-2015 | - | - | - | w | ||
| 7938 |
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 19-08-2006 | - | - | - | w | ||
| 7939 |
|
Vũ Đức Duy | Nam | 23-08-2008 | - | - | - | |||
| 7940 |
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||