| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
7926
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7930
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7931
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7933
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
7934
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7940
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||