| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
7903
|
|
Trần Quốc Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7910
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7911
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7914
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7915
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7917
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7918
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7920
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1481 | - | |||