| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
7903
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7906
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1449 | 1428 | |||
|
7910
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7911
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
7912
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7915
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7916
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7917
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7918
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||