| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7881
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7882
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7883
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7884
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7885
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
7886
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7887
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
7888
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7889
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7890
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7891
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7892
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
7893
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7894
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7895
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7896
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7897
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7898
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7899
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7900
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||