| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7881 |
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 29-09-2015 | - | - | - | |||
| 7882 |
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 21-02-2010 | - | - | - | w | ||
| 7883 |
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 23-08-2012 | - | - | - | w | ||
| 7884 |
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 11-09-2015 | - | - | - | |||
| 7885 |
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||
| 7886 |
|
Lê Đức Quang | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
| 7887 |
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 20-07-1986 | - | - | - | |||
| 7888 |
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
| 7889 |
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 04-02-2012 | - | - | - | |||
| 7890 |
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 17-04-1985 | - | - | - | w | ||
| 7891 |
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 05-04-2016 | - | 1481 | - | |||
| 7892 |
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 21-05-2014 | - | - | - | |||
| 7893 |
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 09-08-2004 | - | - | - | |||
| 7894 |
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 05-12-1993 | - | - | - | |||
| 7895 |
|
Trương Minh Quân | Nam | 25-05-2017 | - | - | - | |||
| 7896 |
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 7897 |
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 25-08-2015 | - | - | - | |||
| 7898 |
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 22-05-2016 | - | - | 1490 | |||
| 7899 |
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 16-06-2004 | - | - | - | |||
| 7900 |
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 15-04-2005 | - | - | - | |||