| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
7862
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7863
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7864
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7865
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7866
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7868
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7869
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7871
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7872
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7873
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
7874
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7875
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
7876
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7877
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
7878
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7879
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1592 | 1544 | |||
|
7880
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||