| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7861 |
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 30-07-2012 | - | 1437 | 1451 | |||
| 7862 |
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 08-10-2012 | - | - | - | |||
| 7863 |
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 10-06-2006 | - | - | - | w | ||
| 7864 |
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 24-02-2015 | - | - | - | |||
| 7865 |
|
Phan Trung Kiên | Nam | 16-10-2003 | - | - | - | |||
| 7866 |
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 05-07-2007 | - | - | - | w | ||
| 7867 |
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 16-10-2016 | - | - | - | w | ||
| 7868 |
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 03-12-1975 | - | - | - | |||
| 7869 |
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 10-10-1980 | - | - | - | |||
| 7870 |
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 06-09-1990 | - | - | - | |||
| 7871 |
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 26-07-2015 | - | - | - | |||
| 7872 |
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 10-09-2019 | - | - | - | |||
| 7873 |
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 15-05-1993 | - | - | - | |||
| 7874 |
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 19-04-2009 | - | - | - | |||
| 7875 |
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 27-08-2006 | - | - | - | |||
| 7876 |
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 22-12-2008 | - | - | - | w | ||
| 7877 |
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 23-04-2008 | - | - | - | w | ||
| 7878 |
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 18-10-1971 | - | - | - | |||
| 7879 |
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 14-06-2009 | - | - | - | |||
| 7880 |
|
Phan Huy Bách | Nam | 06-12-2015 | - | - | - | |||