| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7842
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7843
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7844
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7845
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7846
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
7848
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
7850
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7854
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7855
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7857
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7858
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||