| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7842
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7843
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7844
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7845
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1425 | - | |||
|
7846
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7848
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7850
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7852
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7854
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | - | |||
|
7855
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
7857
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7858
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
7859
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||