| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7841 |
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 14-06-2011 | - | - | - | |||
| 7842 |
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 27-02-1995 | - | - | - | w | ||
| 7843 |
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 03-12-2015 | - | - | - | |||
| 7844 |
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 15-06-2011 | - | - | - | |||
| 7845 |
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 09-10-2009 | - | 1444 | - | |||
| 7846 |
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 01-01-1982 | - | - | - | |||
| 7847 |
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 29-09-2016 | - | - | - | |||
| 7848 |
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 12-08-2013 | - | - | - | |||
| 7849 |
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 03-01-1996 | NA | - | - | - | ||
| 7850 |
|
Lâm Thành Phú | Nam | 27-07-2011 | - | 1710 | 1580 | |||
| 7851 |
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 29-07-2011 | - | - | - | |||
| 7852 |
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 26-05-2018 | - | - | - | |||
| 7853 |
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 05-01-2017 | - | - | - | |||
| 7854 |
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 08-07-1985 | - | - | - | |||
| 7855 |
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 31-08-2013 | - | - | - | |||
| 7856 |
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 17-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 7857 |
|
Phạm Quốc An | Nam | 12-11-2006 | - | - | - | |||
| 7858 |
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 31/3/2021 | - | - | - | w | ||
| 7859 |
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 25-10-2008 | - | - | - | w | ||
| 7860 |
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 31-03-2013 | - | - | - | |||