DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7821 FIDE 12437670 Đặng Hưng Phát Nam 2012 - 1583 1491
7822 FIDE 12440230 Trần Huỳnh Khánh Ngọc Nữ 2000 - - - w
7823 FIDE 12442534 Lê Mạnh Dũng Nam 2013 - - -
7824 FIDE 12445606 Nguyễn Anh Thư Nữ 2007 - 1469 1597 w
7825 FIDE 12454311 Lê Đan Linh Nữ 2017 - - - w
7826 FIDE 12457639 Ngô Minh Nhật Nam 2015 - - -
7827 FIDE 12464295 Trần Hà Anh Thư Nữ 2017 - - - w
7828 FIDE 561002151 Nguyễn Thiên Uyên Thịnh Nữ 1994 - - - w
7829 FIDE 12467111 Phạm Huy Khánh Nam 2010 - - -
7830 FIDE 12467367 Nguyễn Lê Hồng Phương Nam 1989 - 1638 -
7831 FIDE 12402087 Trần Hải Nam - - -
7832 FIDE 561005223 Phạm Vũ Nam Nam 2006 - - -
7833 FIDE 561005479 Trần Minh Hải Nam 2011 - - -
7834 FIDE 561005991 Nguyễn Minh Triết Nam 2018 - - -
7835 FIDE 12405671 Trần Lâm Tùng Nam 2001 - - -
7836 FIDE 12472743 Nguyễn Việt Hà Nữ 2010 - - - w
7837 FIDE 12472999 Nguyễn James Nam 2012 - - -
7838 FIDE 12408999 Dương Ngọc Trà Nữ 2003 - - - w
7839 FIDE 12475815 Nguyễn Cao Trí Nam 2012 - - -
7840 FIDE 12410535 Trần Lê Mai Trang Nữ 2002 NA - - - w