| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1583 | 1491 | |||
|
7822
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7823
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1469 | 1597 | w | ||
|
7825
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7826
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7828
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
7829
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
7831
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
7832
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7833
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7837
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7839
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7840
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |