| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7802
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
7803
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7804
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7805
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Đỗ Khắc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
7808
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7809
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7811
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7812
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1501 | - | |||
|
7814
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7815
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
7816
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7817
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7818
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7819
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||