DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7801 FIDE 561013404 Phạm Trần Lan Uyên Nữ 2019 - - - w
7802 FIDE 561014940 Lê Nguyễn Thái Hoà Nam 2014 - - -
7803 FIDE 12413852 Trần Tố Linh Nữ 2000 - 1425 - w
7804 FIDE 12479900 Châu Quang Hoàng Nam Nam 2001 - - -
7805 FIDE 12414620 Vũ Lê Huy Nữ 2005 - - - w
7806 FIDE 12485276 Mã Âu Nhật Giang Nam 2012 - - -
7807 FIDE 12488348 Phan Nguyễn Trọng Quý Nam 2015 - - -
7808 FIDE 12423068 Lê Thanh Lực Nam 1985 - - -
7809 FIDE 12488860 Phạm Thiên Khánh Nam 2018 - - -
7810 FIDE 12490652 Lương Nguyễn Tâm Xuân Nữ 2014 - - - w
7811 FIDE 12491420 Nguyễn Đức Gia Phong Nam 2017 - - -
7812 FIDE 12426652 Nguyễn Đức Vũ Phong Nam 2011 - - -
7813 FIDE 12427420 Nguyễn Võ Quý Dương Nam 2009 - - -
7814 FIDE 12429724 Trần Công Minh Nam 1996 - - -
7815 FIDE 12431516 Nghiêm Tố Hân Nữ 2011 - - - w
7816 FIDE 12498076 Hoàng Nam Khánh Nam 2010 - - -
7817 FIDE 12436380 Lê Thị Kim Khánh Nữ 1998 FA - - - w
7818 FIDE 12439452 Đỗ Gia Bảo Nam 2012 - - -
7819 FIDE 12441244 Ngô Minh Khôi Nam 2015 - 1504 -
7820 FIDE 12442780 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 2012 - 1515 - w