| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7801 |
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 22-05-2016 | - | - | - | |||
| 7802 |
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 11-01-2009 | - | - | - | |||
| 7803 |
|
Trần Văn Quý | Nam | 14-09-2011 | - | - | - | |||
| 7804 |
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960-01-01 | - | 1783 | - | |||
| 7805 |
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 08-10-2011 | - | - | - | |||
| 7806 |
|
Nguyễn Phúc | Nam | 07-07-2012 | - | - | - | |||
| 7807 |
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 21-10-2010 | - | - | - | w | ||
| 7808 |
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 11-07-2012 | - | - | - | |||
| 7809 |
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||
| 7810 |
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 04-01-2017 | - | - | - | w | ||
| 7811 |
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 24-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 7812 |
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 28-04-2013 | - | - | - | |||
| 7813 |
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 07-06-2009 | - | - | - | w | ||
| 7814 |
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 28-01-2019 | - | - | - | w | ||
| 7815 |
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 19-04-1987 | - | - | - | |||
| 7816 |
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 09-12-2014 | - | - | - | |||
| 7817 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 11-09-1996 | - | - | - | |||
| 7818 |
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 08-12-2016 | - | - | - | |||
| 7819 |
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 06-05-2013 | - | - | - | |||
| 7820 |
|
Mai Văn Đức | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||