DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Ngày sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
781 FIDE 12457353 Đặng Gia Vương Nam 16-06-2012 1711 - -
782 FIDE 12426636 Nguyễn Đoàn Giang Nam 03-08-2004 1711 1689 1724 i
783 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 19-02-2013 1711 1870 1801
784 FIDE 12422754 Nguyễn Trung Dũng Nam 02-01-2000 1710 1680 - i
785 FIDE 12417645 Trần Lê Việt Anh Nam 10-10-2009 1710 1621 1703
786 FIDE 12445312 Vương Tuấn Khoa Nam 24-04-2016 1710 1789 1741
787 FIDE 12429678 Chang Phạm Hoàng Hải Nam 14-04-2009 1709 1818 1827
788 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 20-05-2005 NA 1709 1679 1739
789 FIDE 12430285 Đặng Thái Phong Nam 12-01-2015 1709 1661 1693
790 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 02-09-2007 1709 1753 1769 i
791 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 25-06-2009 1708 1685 1756 i
792 FIDE 12440930 Nguyễn Hoàng Lợi Nam 16-03-2003 1708 - -
793 FIDE 12441228 Nguyễn Việt Cường Nam 08-01-2014 1708 1637 1834
794 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 23-10-2002 1708 1722 1728 wi
795 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 08-01-2001 FA 1708 1641 1687 wi
796 FIDE 12468029 Hoàng Nhật Duy Nam 24-02-2004 1707 - -
797 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 24-10-2011 1706 1660 1547
798 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 08-02-2005 1705 1639 1677 i
799 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thủy Nữ 26-04-2006 1705 1731 1709 wi
800 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 25-02-2012 1704 1772 1648