| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 781 |
|
Đặng Gia Vương | Nam | 16-06-2012 | 1711 | - | - | |||
| 782 |
|
Nguyễn Đoàn Giang | Nam | 03-08-2004 | 1711 | 1689 | 1724 | i | ||
| 783 |
|
Lê Minh Hoàng Chính | Nam | 19-02-2013 | 1711 | 1870 | 1801 | |||
| 784 |
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 02-01-2000 | 1710 | 1680 | - | i | ||
| 785 |
|
Trần Lê Việt Anh | Nam | 10-10-2009 | 1710 | 1621 | 1703 | |||
| 786 |
|
Vương Tuấn Khoa | Nam | 24-04-2016 | 1710 | 1789 | 1741 | |||
| 787 |
|
Chang Phạm Hoàng Hải | Nam | 14-04-2009 | 1709 | 1818 | 1827 | |||
| 788 |
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 20-05-2005 | NA | 1709 | 1679 | 1739 | ||
| 789 |
|
Đặng Thái Phong | Nam | 12-01-2015 | 1709 | 1661 | 1693 | |||
| 790 |
|
Nguyễn Đức Phát | Nam | 02-09-2007 | 1709 | 1753 | 1769 | i | ||
| 791 |
|
Bùi Trần Minh Khang | Nam | 25-06-2009 | 1708 | 1685 | 1756 | i | ||
| 792 |
|
Nguyễn Hoàng Lợi | Nam | 16-03-2003 | 1708 | - | - | |||
| 793 |
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 08-01-2014 | 1708 | 1637 | 1834 | |||
| 794 |
|
Nguyễn Hoàng Vô Song | Nữ | 23-10-2002 | 1708 | 1722 | 1728 | wi | ||
| 795 |
|
Vũ Khánh Linh | Nữ | 08-01-2001 | FA | 1708 | 1641 | 1687 | wi | |
| 796 |
|
Hoàng Nhật Duy | Nam | 24-02-2004 | 1707 | - | - | |||
| 797 |
|
Trần Thiện Phúc | Nam | 24-10-2011 | 1706 | 1660 | 1547 | |||
| 798 |
|
Hoàng Lê Minh Nhật | Nam | 08-02-2005 | 1705 | 1639 | 1677 | i | ||
| 799 |
|
Phạm Ngọc Thiên Thủy | Nữ | 26-04-2006 | 1705 | 1731 | 1709 | wi | ||
| 800 |
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 25-02-2012 | 1704 | 1772 | 1648 | |||