| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7781 |
|
Trần Quang Minh | Nam | 07-07-2016 | - | - | - | |||
| 7782 |
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 25-09-2013 | - | - | - | |||
| 7783 |
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
| 7784 |
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 28-04-2018 | - | - | - | |||
| 7785 |
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 23-12-2005 | - | - | - | |||
| 7786 |
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 14-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 7787 |
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 07-05-2013 | - | - | 1619 | |||
| 7788 |
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 7789 |
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 04-05-2013 | - | - | - | |||
| 7790 |
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 08-12-2005 | - | - | - | |||
| 7791 |
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 30-11-2007 | - | - | - | |||
| 7792 |
|
Lê Quang Anh | Nam | 15-12-2014 | - | - | - | |||
| 7793 |
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 06-07-2006 | - | - | - | w | ||
| 7794 |
|
Lê Xuân Trường | Nam | 29-09-1991 | NA | - | - | - | ||
| 7795 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 22-02-2018 | - | - | - | |||
| 7796 |
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 09-03-2009 | - | - | 1457 | w | ||
| 7797 |
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 29-08-2018 | - | - | - | |||
| 7798 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 21-09-2008 | - | - | - | |||
| 7799 |
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 11-10-2009 | - | - | - | |||
| 7800 |
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 16-06-2016 | - | - | - | |||