| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7781
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7782
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7783
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7784
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7785
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7786
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7787
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7788
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7789
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7790
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7791
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7792
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
7793
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7794
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7795
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7796
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7797
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7798
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7799
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7800
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||