| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7762
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7764
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7765
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7766
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7767
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7769
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
7770
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7771
|
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7772
|
|
Tạ Hoàng Nguyên | Nam | 2009 | - | 1584 | - | |||
|
7773
|
|
Phạm Thị Minh Điệp | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7774
|
|
Huỳnh Duy Hưng | Nam | 2012 | - | 1651 | 1567 | |||
|
7775
|
|
Cao Gia Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7776
|
|
Nguyễn Minh Hải | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7777
|
|
Võ Hoàng Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7778
|
|
Vũ Hoàng Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Trần Huy Tiến | Nam | 2002 | - | 1711 | 1714 | |||
|
7780
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||