| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7741 |
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 28-03-1990 | - | - | - | |||
| 7742 |
|
Phạm Duy Khoa | Nam | 20-07-2012 | - | - | - | |||
| 7743 |
|
Hồ Đình Nhân | Nam | 08-07-2016 | - | - | - | |||
| 7744 |
|
Nguyễn Hồ Bảo Châu | Nam | 10-02-2013 | - | - | - | |||
| 7745 |
|
Nguyễn Phạm Huy Dương | Nam | 09-03-2018 | - | - | - | |||
| 7746 |
|
Đoàn Hoàng Hải | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
| 7747 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
| 7748 |
|
Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | Nữ | 29-07-2019 | - | - | - | w | ||
| 7749 |
|
Lê Như Thông | Nam | 26-03-1991 | NI | - | - | - | ||
| 7750 |
|
Lê Minh Nghi | Nam | 14-10-2002 | - | - | - | |||
| 7751 |
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 14-01-2017 | - | - | - | |||
| 7752 |
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 22-02-2004 | - | - | - | w | ||
| 7753 |
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 07-09-2016 | - | - | - | |||
| 7754 |
|
Dương Kiên Khải | Nam | 15-03-2007 | - | - | - | |||
| 7755 |
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 07-07-2008 | - | - | - | |||
| 7756 |
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 01-01-2008 | - | 1419 | - | w | ||
| 7757 |
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 29-01-2013 | - | - | - | |||
| 7758 |
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 26-01-2009 | - | - | - | |||
| 7759 |
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||
| 7760 |
|
Bành Nhật Quang | Nam | 07-04-2008 | - | - | - | |||