| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
7742
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | 1471 | 1460 | |||
|
7744
|
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7745
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7746
|
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7747
|
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7748
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7749
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7750
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7753
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7754
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7755
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7756
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7758
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
7759
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||