| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 2008 | - | 1632 | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | 1412 | 1448 | |||
|
7724
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1463 | - | |||
|
7726
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7728
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1500 | |||
|
7733
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7737
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
7738
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7740
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||