| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7701 |
|
Trần Khải Lâm | Nam | 18-05-2015 | - | 1527 | 1601 | |||
| 7702 |
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 14-12-1989 | - | - | - | |||
| 7703 |
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 13-06-2012 | - | - | - | |||
| 7704 |
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 09-07-2010 | - | - | 1494 | |||
| 7705 |
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 20-07-2010 | - | - | - | |||
| 7706 |
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 25-09-2012 | - | - | - | |||
| 7707 |
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 25-10-2013 | - | - | 1525 | |||
| 7708 |
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 27-06-2016 | - | - | - | w | ||
| 7709 |
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 08-02-2011 | - | - | - | |||
| 7710 |
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 12-12-2015 | - | - | - | |||
| 7711 |
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 25-08-2011 | - | - | 1736 | |||
| 7712 |
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 03-04-2016 | - | - | - | |||
| 7713 |
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 13-02-2015 | - | - | - | |||
| 7714 |
|
Phan Thái An | Nam | 07-06-2018 | - | - | - | |||
| 7715 |
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 23-09-2011 | - | - | - | |||
| 7716 |
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 18-03-2019 | - | - | - | |||
| 7717 |
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 21-07-2014 | - | - | - | |||
| 7718 |
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 19-03-2015 | - | 1449 | 1429 | |||
| 7719 |
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 26-12-1997 | - | - | - | w | ||
| 7720 |
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||