| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7681 |
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 30-09-2008 | - | - | 1600 | |||
| 7682 |
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 24-06-2016 | - | 1452 | - | |||
| 7683 |
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 22-08-1995 | - | - | - | w | ||
| 7684 |
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 17-07-2004 | - | - | - | |||
| 7685 |
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 30-11-2005 | - | - | - | |||
| 7686 |
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 19-06-2013 | - | - | - | |||
| 7687 |
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 25-10-2013 | - | - | - | |||
| 7688 |
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 09-10-2014 | - | - | - | |||
| 7689 |
|
Phan Minh Thịnh | Nam | 14-10-2009 | - | - | - | |||
| 7690 |
|
Ngô Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 28-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 7691 |
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 03-01-1982 | - | - | - | |||
| 7692 |
|
Hoàng Thọ Phúc | Nam | 31-01-2017 | - | - | 1417 | |||
| 7693 |
|
Lê Đức Phúc | Nam | 14-08-2013 | - | - | - | |||
| 7694 |
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 11-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 7695 |
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 07-03-2014 | - | - | - | |||
| 7696 |
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 23-12-2009 | - | - | - | |||
| 7697 |
|
Lê An Phú | Nam | 02-03-2015 | - | - | - | |||
| 7698 |
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
| 7699 |
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 30-03-2013 | - | - | - | |||
| 7700 |
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 22-12-2009 | - | - | - | |||