| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7661 |
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 07-01-2015 | - | - | - | |||
| 7662 |
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 02-03-2015 | - | - | - | w | ||
| 7663 |
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 04-01-2013 | - | 1464 | - | |||
| 7664 |
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 12-12-2014 | - | - | - | |||
| 7665 |
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 05-09-1994 | NA | - | - | - | w | |
| 7666 |
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
| 7667 |
|
Võ Yến Phương | Nữ | 04-06-2010 | - | - | - | w | ||
| 7668 |
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 14-05-2016 | - | - | - | |||
| 7669 |
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 02-09-2010 | - | - | - | |||
| 7670 |
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 21-10-2014 | - | - | - | w | ||
| 7671 |
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 02-05-2015 | - | - | - | |||
| 7672 |
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 19-08-2016 | - | - | - | |||
| 7673 |
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 13-06-2021 | - | - | - | w | ||
| 7674 |
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 06-07-2015 | - | - | - | |||
| 7675 |
|
Trần Hùng Anh | Nam | 11-06-2018 | - | - | - | |||
| 7676 |
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 29-01-2019 | - | - | - | |||
| 7677 |
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 14-04-2011 | - | 1610 | 1454 | w | ||
| 7678 |
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 17-08-1997 | - | - | - | w | ||
| 7679 |
|
Nguyễn Ngọc Linh Đan | Nam | 15/07/2017 | - | - | - | |||
| 7680 |
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 19-03-2014 | - | - | - | |||