| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7641 |
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 20-09-2006 | - | - | - | |||
| 7642 |
|
Trần Minh Hải | Nam | 01-02-2011 | - | - | - | |||
| 7643 |
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 15/09/2018 | - | - | - | |||
| 7644 |
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
| 7645 |
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 16-05-2010 | - | - | - | w | ||
| 7646 |
|
Nguyễn James | Nam | 05-12-2012 | - | - | - | |||
| 7647 |
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 18-01-2003 | - | - | - | w | ||
| 7648 |
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 23-04-2012 | - | - | - | |||
| 7649 |
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 23-10-2002 | NA | - | - | - | w | |
| 7650 |
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 07-04-2015 | - | - | - | w | ||
| 7651 |
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 04-06-2009 | - | - | - | |||
| 7652 |
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 16-07-2013 | - | - | - | |||
| 7653 |
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 20-01-2009 | - | - | - | |||
| 7654 |
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 09-07-2015 | - | 1479 | - | |||
| 7655 |
|
Đặng Minh Đức | Nam | 26-10-2005 | - | - | - | |||
| 7656 |
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 29-01-2015 | - | - | - | |||
| 7657 |
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 17-11-2008 | - | - | - | |||
| 7658 |
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||
| 7659 |
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 01-08-2011 | - | - | - | |||
| 7660 |
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 10-07-2019 | - | - | - | |||