| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7644
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7645
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
7646
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7649
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7652
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
7654
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7655
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Tran Huu Phu Nguyen | Nam | 2013 | - | - | 1802 | |||
|
7658
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||
|
7659
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7660
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||