| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7644
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1428 | - | |||
|
7645
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7646
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
7648
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7649
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7652
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7654
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7655
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1744 | 1574 | |||
|
7658
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7659
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7660
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||