| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7622
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1431 | |||
|
7624
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7625
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
7626
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7633
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7635
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7636
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||