| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1665 | |||
|
7603
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7605
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7606
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7607
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1441 | 1545 | |||
|
7610
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7613
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7614
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7616
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||
|
7620
|
|
Nguyễn Trí Anh Minh | Nam | 2013 | - | 1614 | 1546 | |||