DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12457477 Mai Quốc Cường Nam 2005 NA 1729 - -
762 FIDE 12414794 Nguyễn Thị Khánh Vân Nữ 2005 1729 1704 1760 w
763 FIDE 12481300 Vũ Hoàng Sơn Nam 2011 1728 1662 1706
764 FIDE 12432415 Lê Phước Kiệt Nam 2007 1728 1569 1618 i
765 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1728 1714 1782
766 FIDE 12490725 Công Anh Minh Nam 2013 1728 1632 1594
767 FIDE 12404853 Lê Bảo Huy Nam 1999 NI 1726 1693 - i
768 FIDE 12409766 Phạm Quang Dũng Nam 2005 1726 1803 1844 i
769 FIDE 12474657 Đỗ Võ Lê Khiêm Nam 2014 1725 1448 1525
770 FIDE 12406830 Trần Minh Ý Nữ 2002 WCM 1725 - 1840 wi
771 FIDE 12414611 Vũ Huy Phong Nam 2006 1725 1598 1564
772 FIDE 12409260 Phan Thảo Nguyên Nữ 1998 1725 - - wi
773 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1725 1665 1735 w
774 FIDE 12451487 Nguyễn Đức Tùng Nam 2002 1724 - 1605
775 FIDE 12415030 Nguyễn Minh Trọng Nam 2007 1723 1734 1742 i
776 FIDE 12476528 Nguyễn Như Hà My Nữ 2012 1723 - - w
777 FIDE 12442100 Phan Khải Trí Nam 2014 1723 1795 1815
778 FIDE 12429600 Bùi Đăng Khôi Nam 2014 1722 1600 1694 i
779 FIDE 12457582 Nguyễn Hoàng Gia Nam 1991 NA 1721 1580 1521
780 FIDE 12406120 Phạm Trung Quốc Nam 1997 1720 - - i