| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 761 |
|
Mai Duy Hùng | Nam | 06-02-2016 | 1719 | 1720 | 1685 | |||
| 762 |
|
Nguyễn Hoàng Gia | Nam | 07-02-1991 | NA | 1719 | 1561 | 1521 | ||
| 763 |
|
Phạm Gia Tường | Nam | 28-09-2011 | 1719 | 1776 | 1620 | |||
| 764 |
|
Nguyễn Minh Nhiên | Nam | 06-01-2017 | 1718 | 1624 | 1574 | |||
| 765 |
|
Phạm Công Hiếu | Nam | 12-06-2007 | 1718 | 1639 | 1807 | |||
| 766 |
|
Trần Thanh Thảo | Nữ | 30-04-2013 | 1718 | 1637 | 1555 | w | ||
| 767 |
|
Huỳnh Thị Mỹ Chi | Nữ | 20-08-1988 | NA | 1718 | - | - | wi | |
| 768 |
|
Phạm Quốc Thắng | Nam | 30-12-2008 | 1717 | 1836 | 1824 | |||
| 769 |
|
Bùi Đức Thiện Anh | Nam | 16-05-2016 | 1717 | 1744 | 1791 | |||
| 770 |
|
Nguyễn Đức Gia Bách | Nam | 29-08-2008 | 1716 | 1738 | 1741 | i | ||
| 771 |
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 20-02-2015 | 1716 | 1659 | 1570 | |||
| 772 |
|
Lê Minh Đức | Nam | 16-02-2015 | 1716 | 1703 | 1608 | |||
| 773 |
|
Vũ Thị Tú Uyên | Nữ | 04-03-2003 | NA | 1715 | 1603 | 1605 | wi | |
| 774 |
|
Nguyễn Ngọc Phong | Nam | 11-06-2010 | 1715 | 1585 | 1546 | |||
| 775 |
|
Lê Huỳnh Tuấn Khang | Nam | 04-03-2012 | 1714 | 1843 | 1970 | |||
| 776 |
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 28-11-2007 | 1713 | 1721 | 1640 | |||
| 777 |
|
Trương Phi Cường | Nam | 11-01-1993 | 1713 | - | - | i | ||
| 778 |
|
Phạm Đăng Minh | Nam | 11-10-2009 | 1711 | 1797 | 1832 | i | ||
| 779 |
|
Lê Minh Trí | Nam | 02-08-1994 | FA | 1711 | - | - | ||
| 780 |
|
Phan Đức Thanh Bình | Nam | 22-05-2012 | 1711 | 1671 | 1537 | |||