| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7561 |
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 12-04-2017 | - | - | - | w | ||
| 7562 |
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 17-08-2014 | - | - | - | |||
| 7563 |
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 10-06-1981 | - | - | - | |||
| 7564 |
|
Phan Thanh Bình | Nam | 16-04-2004 | - | - | - | |||
| 7565 |
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 28-10-2013 | - | - | - | |||
| 7566 |
|
Dương Lan Phương | Nữ | 25-07-2012 | - | - | - | w | ||
| 7567 |
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969-12-12 | - | - | - | |||
| 7568 |
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 11-07-2013 | - | - | - | |||
| 7569 |
|
Võ Quốc Minh | Nam | 12-01-2018 | - | - | - | |||
| 7570 |
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 29-11-2014 | - | - | - | w | ||
| 7571 |
|
Trần Duy Khoa | Nam | 13/10/2018 | - | - | - | |||
| 7572 |
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 26/12/2021 | - | - | - | w | ||
| 7573 |
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 13/06/2016 | - | - | - | |||
| 7574 |
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 20-02-2020 | - | - | - | w | ||
| 7575 |
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 16-02-2013 | - | - | - | w | ||
| 7576 |
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 14-01-2015 | - | - | - | |||
| 7577 |
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 30-11-1985 | - | - | - | |||
| 7578 |
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 03-01-1992 | NA | - | - | - | ||
| 7579 |
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 06-10-2019 | - | - | - | w | ||
| 7580 |
|
Bùi Trần Thiên Vũ | Nam | 01-01-1986 | - | - | - | |||