| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7562
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7566
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7567
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7568
|
|
Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1523 | - | w | ||
|
7571
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7572
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
7574
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7575
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1450 | 1441 | |||
|
7579
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7580
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||