| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7541 |
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 13-02-2016 | - | - | 1500 | |||
| 7542 |
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 29-01-2017 | - | - | - | |||
| 7543 |
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 05-05-2012 | - | - | - | |||
| 7544 |
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 03-10-1989 | - | - | - | |||
| 7545 |
|
Trương Bảo Nam | Nam | 23-11-2011 | - | - | - | |||
| 7546 |
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 29-12-2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
| 7547 |
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 24-12-2001 | - | - | - | |||
| 7548 |
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 27-02-2009 | - | - | - | w | ||
| 7549 |
|
Phan Nhật Anh | Nam | 14-03-2020 | - | - | - | |||
| 7550 |
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 08-11-2004 | NA | - | - | - | w | |
| 7551 |
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
| 7552 |
|
Đặng Lâm Đăng Khoa | Nam | 30-06-2011 | - | 1486 | 1483 | |||
| 7553 |
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 16-04-2014 | - | - | - | |||
| 7554 |
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 03-02-2018 | - | - | - | w | ||
| 7555 |
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 23-02-2016 | - | - | - | w | ||
| 7556 |
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 04-05-2012 | - | - | - | w | ||
| 7557 |
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 03-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 7558 |
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 27-02-2015 | - | - | - | |||
| 7559 |
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 17-04-2016 | - | - | - | |||
| 7560 |
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 27-01-2015 | - | - | - | |||