| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7521 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 23-10-2011 | - | - | - | |||
| 7522 |
|
Phan Gia Bách | Nam | 01-01-2014 | - | - | - | |||
| 7523 |
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 06-02-2013 | - | - | - | |||
| 7524 |
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 02-12-2009 | - | - | - | |||
| 7525 |
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 29-03-2019 | - | - | - | |||
| 7526 |
|
Phan Công Trường | Nam | 10-12-1987 | - | - | - | |||
| 7527 |
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 30-12-2014 | - | - | - | |||
| 7528 |
|
Đào Quốc Bảo | Nam | 26-03-1996 | - | - | - | |||
| 7529 |
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 7530 |
|
Trần Đại Vĩ | Nam | 08-06-2008 | - | 1632 | - | |||
| 7531 |
|
Nguyễn Hồng Dương | Nam | 21-02-1974 | - | - | - | |||
| 7532 |
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 20-04-2014 | - | 1412 | 1449 | |||
| 7533 |
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 09-04-1999 | - | - | - | |||
| 7534 |
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 06-09-2008 | - | 1460 | - | |||
| 7535 |
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 24-07-2005 | - | - | - | |||
| 7536 |
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 16-05-1999 | - | - | - | w | ||
| 7537 |
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 09-09-2013 | - | - | - | |||
| 7538 |
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 06-04-2013 | - | - | - | |||
| 7539 |
|
Trương Lê Bảo | Nam | 05-12-2006 | - | - | - | |||
| 7540 |
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 16-05-2009 | - | - | - | |||