DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12408468 Đặng Đình Đôn Nam 1998 - - -
7502 FIDE 12408980 Đỗ Thụy Phương Vy Nữ 2002 - - - w
7503 FIDE 561011860 Phạm Hoàng Bảo Anh Nam 2012 - - -
7504 FIDE 12410004 Hà Xuân Bình Nam 1972 - - -
7505 FIDE 12413844 Phạm Thủy Tiên Nữ 2000 - - - w
7506 FIDE 12480916 Lê Khánh Tuệ Nhiên Nữ 2016 - - - w
7507 FIDE 12482196 Nguyễn Khánh Gia Hân Nữ 2013 - - - w
7508 FIDE 12416916 Trần Quang Phúc Nam 2006 - - -
7509 FIDE 12418196 Đặng Huy Nam Nam 2008 - - -
7510 FIDE 12485012 Trần Đức Tâm Nam 2017 - - -
7511 FIDE 12485780 Võ Trần Gia Hân Nữ 2015 - - - w
7512 FIDE 12488852 Nguyễn Hữu Nhân Nam 2011 - - -
7513 FIDE 12489620 Phan Lê Vĩnh Tiến Nam 2014 - - -
7514 FIDE 12490644 Đỗ Đức Quân Nam 2012 - 1492 1794
7515 FIDE 12493716 Đặng Yến Phương Nữ 2014 - - - w
7516 FIDE 12498580 Trần Danh Lâm Nam 2016 - - -
7517 FIDE 12436372 Trịnh Hoàng Gia Lộc Nam 2012 - - -
7518 FIDE 12437140 Hoàng Gia Linh Nữ 2013 - 1458 1563 w
7519 FIDE 12439444 Nguyễn Quang Linh Nam 1995 - - -
7520 FIDE 12444820 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2014 - - - w