| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7503
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7506
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7507
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7508
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7512
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7515
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7516
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
7519
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||