| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7504
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7507
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7509
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
7512
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
7513
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1608 | 1544 | |||
|
7515
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7520
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||