| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7501 |
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 04-07-2014 | - | - | - | |||
| 7502 |
|
Đông Quang Bình | Nam | 21-11-2008 | - | - | - | |||
| 7503 |
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 07-01-2018 | - | - | - | |||
| 7504 |
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
| 7505 |
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 29-07-2016 | - | - | - | |||
| 7506 |
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 13-10-2015 | - | - | - | |||
| 7507 |
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
| 7508 |
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 11-05-2013 | - | - | - | |||
| 7509 |
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
| 7510 |
|
Phan Nhật Minh | Nam | 16-01-2018 | - | - | - | |||
| 7511 |
|
Võ Thành Danh | Nam | 05-08-2013 | - | - | - | |||
| 7512 |
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||
| 7513 |
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 19-12-2015 | - | - | - | |||
| 7514 |
|
Võ Nam Phong | Nam | 17-06-2012 | - | 1473 | - | |||
| 7515 |
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 17-03-2014 | - | - | - | w | ||
| 7516 |
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 16-08-2012 | - | - | - | w | ||
| 7517 |
|
Ngô Duy Anh | Nam | 07-10-2009 | - | - | - | |||
| 7518 |
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 20-11-2012 | - | 1539 | - | |||
| 7519 |
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 27-02-2012 | - | - | - | |||
| 7520 |
|
Lê Quang Phúc | Nam | 20-12-2012 | - | - | - | |||