| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7481 |
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 01-12-2009 | - | 1604 | - | |||
| 7482 |
|
Phan Đức An | Nam | 14-06-2016 | - | - | - | |||
| 7483 |
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 12-01-1992 | - | - | - | |||
| 7484 |
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 08-07-2014 | - | - | - | |||
| 7485 |
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 25-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 7486 |
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 06-01-2013 | - | - | - | |||
| 7487 |
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 08-05-2017 | - | - | - | |||
| 7488 |
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
| 7489 |
|
Tống Thiên Tân | Nam | 21-05-2016 | - | - | - | |||
| 7490 |
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 24-01-2017 | - | - | - | |||
| 7491 |
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 02-04-2014 | - | - | - | |||
| 7492 |
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 16-11-2012 | - | - | - | |||
| 7493 |
|
Trần Bảo Nam | Nam | 26-10-2018 | - | - | - | |||
| 7494 |
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 09-04-2016 | - | - | - | |||
| 7495 |
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 04-08-2015 | - | - | - | |||
| 7496 |
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 15-11-2005 | - | - | - | |||
| 7497 |
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 21-09-2012 | - | - | - | |||
| 7498 |
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 17-07-2005 | - | - | - | |||
| 7499 |
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 7500 |
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||