| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7441 |
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 17-11-2007 | - | - | - | |||
| 7442 |
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 14-02-2014 | - | - | - | |||
| 7443 |
|
Trương Đình Vũ | Nam | 05-10-1989 | - | - | - | |||
| 7444 |
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 06-04-2017 | - | - | - | |||
| 7445 |
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 03-11-2004 | - | - | - | w | ||
| 7446 |
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 30-12-2013 | - | 1492 | - | |||
| 7447 |
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 01-06-2016 | - | - | - | |||
| 7448 |
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 24-01-2015 | - | 1491 | 1528 | |||
| 7449 |
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 07-05-1986 | - | - | - | |||
| 7450 |
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 30-03-2009 | - | - | - | |||
| 7451 |
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
| 7452 |
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 16-04-1983 | - | - | - | |||
| 7453 |
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 22-02-2015 | - | 1600 | - | |||
| 7454 |
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 04-10-2017 | - | - | - | |||
| 7455 |
|
Lê Quang Huy | Nam | 19-01-1991 | - | - | - | |||
| 7456 |
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 14-05-2015 | - | - | - | |||
| 7457 |
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
| 7458 |
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 09-03-2018 | - | 1427 | - | |||
| 7459 |
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 26-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 7460 |
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 29-07-2014 | - | - | - | |||