| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7443
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7448
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7455
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1501 | - | |||
|
7457
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7458
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||