| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
7423
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7427
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
7429
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7430
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7431
|
|
Trương Quang Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7436
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7439
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||