| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7401 |
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 10-04-2017 | - | - | - | |||
| 7402 |
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 04-11-2017 | - | - | - | |||
| 7403 |
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 20-12-2012 | - | - | - | |||
| 7404 |
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 08-05-2017 | - | - | - | w | ||
| 7405 |
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 29-04-2006 | - | - | - | w | ||
| 7406 |
|
Hoàng Văn Long | Nam | 23-07-1991 | - | - | - | |||
| 7407 |
|
Lê Duy Khánh | Nam | 04-05-2012 | - | - | - | |||
| 7408 |
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 04-09-2012 | - | - | - | w | ||
| 7409 |
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 11-11-2019 | - | - | - | w | ||
| 7410 |
|
Văn Ngư Bình | Nam | 08-06-2018 | - | - | - | |||
| 7411 |
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 21-09-2012 | - | - | - | |||
| 7412 |
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 08-08-2014 | - | - | - | w | ||
| 7413 |
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 18-02-2014 | - | - | - | |||
| 7414 |
|
Trần Phương Tùng | Nam | 22-06-1978 | - | - | - | |||
| 7415 |
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 29-04-2011 | - | - | - | |||
| 7416 |
|
Lê Quang Tùng | Nam | 07-10-2002 | - | - | - | |||
| 7417 |
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 07-01-2012 | - | 1577 | 1664 | |||
| 7418 |
|
Võ Tấn Tài | Nam | 12-06-2016 | - | - | - | |||
| 7419 |
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 11-11-2006 | - | - | - | |||
| 7420 |
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 21-03-2017 | - | - | - | w | ||