| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
7403
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7405
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7407
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7408
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7410
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1673 | 1603 | |||
|
7411
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7413
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | 1664 | - | |||
|
7417
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Thân Quốc Toản | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||