| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
7402
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7404
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7406
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7413
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
7414
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | - | 1400 | 1432 | |||
|
7419
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7420
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||