DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 2005 WCM 1738 1708 1678 wi
742 FIDE 12445444 Trần Thiện Huy Nam 2007 1737 1725 1701 i
743 FIDE 561007749 Nguyễn Đăng Khang Nam 2015 1737 - -
744 FIDE 12427535 Nguyễn Ngọc Hải Nam 1999 1736 1803 1881 i
745 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
746 FIDE 12407453 Lê Thúy Vi Nữ 1995 1735 - - wi
747 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1735 1729 1658
748 FIDE 12404918 Thái Toàn Lâm Nam 2003 1735 - - i
749 FIDE 12440566 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2001 1735 - - w
750 FIDE 12413577 Nguyễn Lê Ngọc Quý Nam 2006 1734 1697 1695 i
751 FIDE 12477079 Tô Phạm Hòa Phát Nam 2015 1734 - -
752 FIDE 12424250 Đỗ Hà Trang Nữ 2011 1733 1726 1614 w
753 FIDE 12406848 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2001 WFM 1733 1815 1822 wi
754 FIDE 12420190 Lã Mạnh Tuấn Nam 1991 FA 1732 1708 1730 i
755 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1730 1613 1555 w
756 FIDE 12416355 Nguyễn Nghĩa Gia An Nam 2009 1730 1878 1683 i
757 FIDE 12413801 Nguyễn Thế Phú Nam 2000 1730 - - i
758 FIDE 12415944 Nguyễn Đức Duy Nam 2007 1730 1777 1782 i
759 FIDE 12406236 Phùng Đức Anh Nam 1995 1730 1711 1729
760 FIDE 12418811 Lưu Trần Nguyên Khôi Nam 2004 1730 1712 1708 i