DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7381 FIDE 12477338 Lê Nguyễn Tường Vy Nữ 2012 - - - w
7382 FIDE 12412058 Nguyễn Ngọc Hoàng Anh Nữ 2003 - - - w
7383 FIDE 12477850 Vũ Gia Minh Nam 2009 - - -
7384 FIDE 12412570 Đinh Lưu Đôn Nam 2005 - - -
7385 FIDE 12480410 Hoàng Trần An Khang Nam 2021 - - -
7386 FIDE 12416410 Nguyễn Minh Đức Nam 2009 - - -
7387 FIDE 12482714 Trần Đức Phúc Nam 2008 - - -
7388 FIDE 12420506 Nguyễn Hải Nam Nam 2009 - - -
7389 FIDE 12487066 Triệu Bảo Nguyên Nam 2015 - - -
7390 FIDE 12492442 Lê Ngọc Khánh Ngân Nữ 2019 - - - w
7391 FIDE 12492698 Hoàng Thành Công Nam 2019 - - -
7392 FIDE 12493210 Đào Thiện Minh Nam 2017 - - -
7393 FIDE 12428442 Hoàng Sỹ Hùng Nam 1980 - - -
7394 FIDE 12428698 Nghiêm Ngọc Minh Nam 2012 - - -
7395 FIDE 12495514 Lê Trần Minh Quân Nam 2019 - - -
7396 FIDE 12433306 Nguyễn Vi Anh Nữ 2009 - - - w
7397 FIDE 12438170 Hoàng Trung Nghĩa Nam 2003 - - -
7398 FIDE 12446106 Lê Xuân Định Nam 2010 - - -
7399 FIDE 12446874 Nguyễn Nam Thành Nam 2016 - 1492 1576
7400 FIDE 12449946 Vũ Phúc Thiên Ân Nữ 2013 - - - w