| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7382
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7383
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7391
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7392
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7394
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7397
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1492 | 1576 | |||
|
7400
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||