| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7381 |
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 12-06-2012 | - | - | - | |||
| 7382 |
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 07-07-2012 | - | - | - | |||
| 7383 |
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 04-11-2011 | - | - | - | |||
| 7384 |
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 21-10-2012 | - | - | - | |||
| 7385 |
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 30-06-2013 | - | - | - | |||
| 7386 |
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 26-03-2016 | - | - | - | w | ||
| 7387 |
|
Đặng Gia Thành | Nam | 17-01-2013 | - | - | - | |||
| 7388 |
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
| 7389 |
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
| 7390 |
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 10-09-2020 | - | - | - | |||
| 7391 |
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 07-04-1980 | NA | - | - | - | w | |
| 7392 |
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 09-06-2016 | - | - | - | |||
| 7393 |
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 20-02-1997 | - | - | - | w | ||
| 7394 |
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 08-10-2015 | - | - | - | |||
| 7395 |
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 12-08-2016 | - | - | - | w | ||
| 7396 |
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 27-12-2018 | - | - | - | w | ||
| 7397 |
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
| 7398 |
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 08-03-2004 | - | - | - | |||
| 7399 |
|
Trần Quang Minh | Nam | 07-02-2015 | - | - | - | |||
| 7400 |
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 10-11-1997 | - | 1765 | - | |||