| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7363
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
7366
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | 1552 | |||
|
7368
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7369
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7371
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
7372
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | - | 1531 | |||
|
7373
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Phan Trọng Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
7379
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||