| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7341 |
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 27-11-2013 | - | - | - | w | ||
| 7342 |
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 28-03-2015 | - | 1480 | 1513 | |||
| 7343 |
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 25-05-2019 | - | - | - | w | ||
| 7344 |
|
Trương Tường Minh | Nam | 01-10-2011 | - | - | - | |||
| 7345 |
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 27-07-2013 | - | - | - | |||
| 7346 |
|
Phan Công Vinh | Nam | 11-09-2009 | - | - | - | |||
| 7347 |
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 22-04-2010 | - | - | - | w | ||
| 7348 |
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 28-10-2015 | - | - | - | |||
| 7349 |
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
| 7350 |
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 08-11-2015 | - | - | - | w | ||
| 7351 |
|
Đinh Phú Trọng | Nam | 28-04-2016 | - | - | - | |||
| 7352 |
|
Nguyễn Ngọc Nam | Nam | 28-02-2005 | NA | - | - | - | ||
| 7353 |
|
Trần Quốc Cường | Nam | 06-02-2016 | - | - | - | |||
| 7354 |
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 28-03-2011 | - | - | - | |||
| 7355 |
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 17-07-2018 | - | - | - | |||
| 7356 |
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 06-02-2013 | - | - | - | |||
| 7357 |
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 22/07/1980 | - | - | - | |||
| 7358 |
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 20-01-2001 | - | - | - | |||
| 7359 |
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 14-01-2016 | - | - | - | w | ||
| 7360 |
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 17-05-2004 | - | - | - | w | ||