| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7343
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1469 | - | w | ||
|
7344
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Nguyen Tuan Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||