| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 2009 | - | - | 1515 | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 2013 | - | 1451 | - | |||
|
7325
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7326
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
7327
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 2011 | - | 1590 | 1664 | |||
|
7329
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 2010 | - | - | 1555 | |||
|
7330
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7331
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
7332
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
7333
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7334
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1605 | 1610 | |||
|
7336
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7338
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
7339
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7340
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||