| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7301 |
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 03-04-2017 | - | - | - | |||
| 7302 |
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 02-02-2008 | - | 1478 | - | w | ||
| 7303 |
|
Trương Minh Sang | Nam | 15-01-2013 | - | - | - | |||
| 7304 |
|
Trần Phúc Khải | Nam | 23-01-2008 | - | - | - | |||
| 7305 |
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 25-05-2011 | - | - | - | |||
| 7306 |
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 29-08-1999 | - | - | - | |||
| 7307 |
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 09-04-1997 | - | - | - | w | ||
| 7308 |
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 30-03-2012 | - | - | - | |||
| 7309 |
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 13-08-2011 | - | - | - | |||
| 7310 |
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 21-05-2013 | - | - | - | |||
| 7311 |
|
Thái Ân | Nam | 13-01-2013 | - | - | - | |||
| 7312 |
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 25-02-1987 | - | - | - | |||
| 7313 |
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 19-04-2013 | - | - | - | w | ||
| 7314 |
|
Trương Minh Duy | Nam | 22-06-2007 | - | - | 1486 | |||
| 7315 |
|
Hà Minh Khôi | Nam | 22-09-2017 | - | - | - | |||
| 7316 |
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 09-10-2015 | - | - | - | |||
| 7317 |
|
Hà Đức Phúc | Nam | 17-04-2013 | - | - | - | |||
| 7318 |
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 03-09-2014 | - | - | - | |||
| 7319 |
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 16-12-2013 | - | - | - | |||
| 7320 |
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 03-05-2017 | - | - | - | w | ||