DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7301 FIDE 12437646 Nguyễn Lê Nhật Nam 2012 - - -
7302 FIDE 12445070 Nguyễn Minh Khôi Nam 2016 - - -
7303 FIDE 12447374 Nguyễn Song Uyên Nghi Nữ 2011 - - - w
7304 FIDE 12451983 Hoàng Minh Châu Nữ 2010 - - - w
7305 FIDE 12459151 Đỗ Thị Huệ Nữ 2000 NA - - - w
7306 FIDE 12461199 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2016 - - -
7307 FIDE 12464015 Trần Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
7308 FIDE 12464783 Huỳnh Hiếu Nam 2016 - - -
7309 FIDE 561002127 Nguyễn Thành Đạt Nam 2004 - - -
7310 FIDE 561002895 Trần Phúc Minh Long Nam 2017 - - -
7311 FIDE 12467855 Nguyễn Xuân Gia Thiện Nam 2015 - - -
7312 FIDE 561005711 Đinh Martin Nam 2017 - - -
7313 FIDE 561005967 Nguyễn Đình Nhật Minh Nam 2005 - - 1874
7314 FIDE 12405647 Phan Nguyễn Quốc Hùng Nam 2002 - - -
7315 FIDE 12472719 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7316 FIDE 12408719 Hứa Nguyễn Gia Hân Nữ 2005 - - - w
7317 FIDE 12477583 Phan Đỗ Ngọc Hân Nữ 2016 - - - w
7318 FIDE 561015695 Trần Nguyễn Trang Linh Nữ 2011 - - - w
7319 FIDE 12482447 Phạm Trọng Nghĩa Nam 2013 - - -
7320 FIDE 12418447 Hoàng Khánh Hà Nữ 2010 - - - w