| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7302
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7304
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7305
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7306
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7312
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7314
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7317
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7318
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7319
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||