| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7281 |
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
| 7282 |
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||
| 7283 |
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 03-10-2015 | - | - | - | w | ||
| 7284 |
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 03-02-1995 | - | - | - | |||
| 7285 |
|
Lê Nhật Nam | Nam | 22-10-2017 | - | - | - | |||
| 7286 |
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 07-04-1984 | - | - | - | w | ||
| 7287 |
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 16-12-2015 | - | - | - | w | ||
| 7288 |
|
Trương Hoàng Long | Nam | 06-01-2016 | - | - | - | |||
| 7289 |
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 20-10-2014 | - | - | - | |||
| 7290 |
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 7291 |
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 02-07-2017 | - | - | - | |||
| 7292 |
|
Bùi Hải Vương | Nam | 17/01/1990 | - | - | - | |||
| 7293 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 22-01-2014 | - | - | - | |||
| 7294 |
|
Vũ Khương Duy | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
| 7295 |
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 30-11-1978 | - | - | - | |||
| 7296 |
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 09-02-2015 | - | - | - | w | ||
| 7297 |
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 04-12-1992 | - | - | - | w | ||
| 7298 |
|
Từ Đại Hùng | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
| 7299 |
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 16-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 7300 |
|
Trần Quốc Thy | Nam | 06-10-1992 | - | - | - | |||