| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7282
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7283
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1704 | 1657 | |||
|
7284
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7285
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7286
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7287
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7288
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7290
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7291
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7292
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7293
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7294
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7295
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7297
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7298
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7299
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7300
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||