| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7261 |
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 07-09-2005 | - | - | - | w | ||
| 7262 |
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 23-10-2012 | - | - | - | |||
| 7263 |
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 03-12-2015 | - | - | - | |||
| 7264 |
|
Lê Thanh Lực | Nam | 21-03-1985 | - | - | - | |||
| 7265 |
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 08-03-2018 | - | - | - | |||
| 7266 |
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 20-01-2014 | - | - | - | w | ||
| 7267 |
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 24-05-2017 | - | - | - | |||
| 7268 |
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 06-02-2011 | - | - | - | |||
| 7269 |
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 28-03-2009 | - | - | - | |||
| 7270 |
|
Trần Công Minh | Nam | 14-10-1996 | - | - | - | |||
| 7271 |
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 10-03-2011 | - | - | - | w | ||
| 7272 |
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
| 7273 |
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 07-04-1998 | FA | - | - | - | w | |
| 7274 |
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 25-03-2012 | - | - | 1471 | |||
| 7275 |
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 15-01-2015 | - | 1500 | - | |||
| 7276 |
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 15-12-2012 | - | - | - | w | ||
| 7277 |
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 17-06-2013 | - | - | - | |||
| 7278 |
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 25-01-2014 | - | - | - | |||
| 7279 |
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 10-01-2010 | - | - | - | |||
| 7280 |
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 25-02-2012 | - | - | - | |||