| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7262
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1559 | |||
|
7264
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7266
|
|
Tô Phạm Hòa Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7269
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7270
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7271
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7272
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7273
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7275
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7276
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7277
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7278
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7279
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7280
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||