| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7262
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7264
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7266
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7267
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7269
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1678 | 1567 | w | ||
|
7270
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7273
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7275
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7276
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7277
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7278
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7279
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7280
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||