| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | - | 1766 | w | |
|
7246
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7255
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7258
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||