| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7241 |
|
Nguyễn Nhật Vy | Nữ | 01-01-2017 | - | 1435 | - | w | ||
| 7242 |
|
Hoàng Công Nam | Nam | 22-03-2016 | - | - | - | |||
| 7243 |
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 25-02-2009 | - | - | - | |||
| 7244 |
|
Lâm Phú Gia | Nam | 28-12-2011 | - | - | 1467 | |||
| 7245 |
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
| 7246 |
|
Lê Quang Nhân | Nam | 26-01-2017 | - | - | - | |||
| 7247 |
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 16-04-2015 | - | - | - | |||
| 7248 |
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 03-12-2016 | - | - | - | |||
| 7249 |
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 13-03-2002 | - | - | - | w | ||
| 7250 |
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 09-12-2016 | - | - | - | |||
| 7251 |
|
Dương Gia Linh | Nữ | 05-05-2018 | - | - | - | w | ||
| 7252 |
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 08-03-2016 | - | - | - | |||
| 7253 |
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 7254 |
|
Đặng Minh Luân | Nam | 30-11-1998 | - | - | - | |||
| 7255 |
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 17-12-1974 | - | - | - | |||
| 7256 |
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957-09-22 | - | - | - | |||
| 7257 |
|
La Quốc Hiệp | Nam | 02-03-2000 | - | - | - | |||
| 7258 |
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
| 7259 |
|
Trần Tố Linh | Nữ | 20-10-2000 | - | 1425 | - | w | ||
| 7260 |
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 02-08-2001 | - | - | - | |||