| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7224
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7225
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7226
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7228
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7232
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7233
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7234
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1539 | - | w | ||
|
7236
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
7239
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7240
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||