| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7221 |
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
| 7222 |
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 01-01-1986 | DI | - | - | - | ||
| 7223 |
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
| 7224 |
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 14-02-2005 | - | - | - | |||
| 7225 |
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
| 7226 |
|
Vũ Cao Minh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
| 7227 |
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 22-09-2017 | - | 1418 | 1432 | |||
| 7228 |
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 22-07-2010 | - | - | - | w | ||
| 7229 |
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
| 7230 |
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 05-07-2017 | - | - | - | |||
| 7231 |
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 20-01-2014 | - | 1415 | 1534 | w | ||
| 7232 |
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 03-05-2016 | - | - | - | w | ||
| 7233 |
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 12-06-1997 | - | - | - | w | ||
| 7234 |
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 25-01-2014 | - | - | 1542 | |||
| 7235 |
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 03-04-2015 | - | - | - | w | ||
| 7236 |
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 19-12-2009 | - | - | - | w | ||
| 7237 |
|
Ngô Minh Phát | Nam | 23-04-2006 | - | - | - | |||
| 7238 |
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 08-01-2015 | - | - | - | w | ||
| 7239 |
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 11-11-2002 | - | 1461 | - | |||
| 7240 |
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 10-11-2018 | - | - | - | |||