| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7201 |
|
Hoàng Thành Công | Nam | 13-01-2019 | - | - | - | |||
| 7202 |
|
Đào Thiện Minh | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
| 7203 |
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 03-04-1980 | - | - | - | |||
| 7204 |
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
| 7205 |
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 26-11-2019 | - | - | - | |||
| 7206 |
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 02-04-2009 | - | - | - | w | ||
| 7207 |
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 16-06-2003 | - | - | - | |||
| 7208 |
|
Lê Xuân Định | Nam | 10-01-2010 | - | - | - | |||
| 7209 |
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 06-03-2016 | - | 1509 | 1598 | |||
| 7210 |
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 09-10-2013 | - | - | - | w | ||
| 7211 |
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 10-07-2011 | - | - | 1495 | |||
| 7212 |
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 11-01-2018 | - | - | - | |||
| 7213 |
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 14-08-2003 | - | - | - | w | ||
| 7214 |
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 28-08-2015 | - | - | - | |||
| 7215 |
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 21-09-2019 | - | - | - | w | ||
| 7216 |
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 31/12/2014 | - | - | - | |||
| 7217 |
|
Lê Minh Tân | Nam | 12-11-2016 | - | - | - | |||
| 7218 |
|
Cù Lê Anh | Nam | 25-12-1995 | - | - | - | |||
| 7219 |
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 25-02-2016 | - | - | - | |||
| 7220 |
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 12-10-2013 | - | - | - | |||