| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7204
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7206
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7208
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7210
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7211
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
7214
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7215
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7216
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7217
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1690 | 1422 | |||
|
7218
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||