| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7202
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7203
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7206
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7209
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7211
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7213
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7216
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7217
|
|
Nguyễn Minh Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Phan Nhật Linh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Dương Nhật Thanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Nguyễn Đức Tài | Nam | 2019 | - | - | - | |||