DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
721 FIDE 12408565 Vũ Duy Phương Nam 1998 1746 - - i
722 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1746 1930 1901
723 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 2003 WCM 1745 1833 1801 wi
724 FIDE 12404608 Lê Mai Duy Nam 1967 1745 - - i
725 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 1984 1744 1806 1815 wi
726 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 1990 1744 1690 1720 i
727 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 2002 1743 - 1743 i
728 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 2007 1742 1654 1723
729 FIDE 12424110 Trần Phương Vi Nữ 2008 1742 1744 1614 w
730 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 2002 1741 - - i
731 FIDE 12421162 Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 2006 1741 1747 1749 wi
732 FIDE 12406864 Trần Thị Yến Xuân Nữ 2002 1741 1711 1832 wi
733 FIDE 12488623 Nguyễn Văn Khánh An Nam 2013 1741 1489 1454
734 FIDE 12442330 Phan Đăng Khôi Nam 2015 1741 1708 1754
735 FIDE 12429058 Lê Vinh Đĩnh Nam 2009 1740 1807 1745
736 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 2000 1740 - - i
737 FIDE 12432784 Trần Thiện Phúc Nam 2011 1739 1661 1549
738 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 2011 1739 1821 1862 w
739 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 2010 1738 1721 1646 i
740 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 2013 1738 1720 1595