| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7181 |
|
Nông Thanh Hải | Nam | 08-05-2012 | - | 1527 | - | |||
| 7182 |
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 12-07-2018 | - | - | 1531 | |||
| 7183 |
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 09-12-2015 | - | - | - | |||
| 7184 |
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
| 7185 |
|
Phan Trọng Việt | Nam | 30-11-1992 | - | - | - | |||
| 7186 |
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 14-10-2015 | - | - | - | |||
| 7187 |
|
Tạ Quang Huy | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
| 7188 |
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
| 7189 |
|
Phạm Đức Khang | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
| 7190 |
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 09-11-2013 | - | - | - | w | ||
| 7191 |
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 25-01-2012 | - | - | - | w | ||
| 7192 |
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 12-11-2003 | - | - | - | w | ||
| 7193 |
|
Vũ Gia Minh | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
| 7194 |
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 13-07-2005 | - | - | - | |||
| 7195 |
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 06-11-2021 | - | - | - | |||
| 7196 |
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 29-08-2009 | - | - | - | |||
| 7197 |
|
Trần Đức Phúc | Nam | 20-02-2008 | - | - | - | |||
| 7198 |
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 20-11-2009 | - | - | - | |||
| 7199 |
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 22-07-2015 | - | - | - | |||
| 7200 |
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 20-10-2019 | - | - | - | w | ||