| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1488 | 1794 | |||
|
7182
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7183
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7184
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7185
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1461 | 1563 | w | ||
|
7186
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7187
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7188
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7189
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7190
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1573 | 1558 | |||
|
7191
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7192
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7193
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7195
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7196
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7198
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7199
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7200
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||