| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7161 |
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
| 7162 |
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 01-06-1995 | - | - | - | |||
| 7163 |
|
Lê Nhật Anh | Nam | 24-03-2017 | - | - | - | |||
| 7164 |
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 15-09-2018 | - | - | - | |||
| 7165 |
|
Trương Quang Long | Nam | 21-03-2012 | - | - | - | |||
| 7166 |
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 22-05-2005 | - | - | - | |||
| 7167 |
|
Doãn Thế Quân | Nam | 09-08-2013 | - | - | - | |||
| 7168 |
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 11-02-2013 | - | - | - | |||
| 7169 |
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 03-07-2017 | - | - | - | |||
| 7170 |
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 20-05-2013 | - | - | - | |||
| 7171 |
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 10-07-2016 | - | - | - | |||
| 7172 |
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 17-03-2011 | - | - | - | |||
| 7173 |
|
Đinh An Thiện | Nam | 30-10-2010 | - | - | - | |||
| 7174 |
|
Trần Minh Khang | Nam | 08-02-2012 | - | - | - | |||
| 7175 |
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 23-07-1981 | NA | - | - | - | w | |
| 7176 |
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
| 7177 |
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 20-01-2014 | - | - | 1552 | |||
| 7178 |
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 13-09-2015 | - | - | - | w | ||
| 7179 |
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 10-03-2014 | - | - | - | |||
| 7180 |
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 27-02-1984 | - | - | - | w | ||