| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7162
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7164
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1479 | 1527 | w | ||
|
7165
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7166
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7167
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7171
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7173
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7174
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7175
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7177
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7178
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7179
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7180
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||