| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1481 | - | |||
|
7142
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7148
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7149
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7154
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1472 | - | w | ||
|
7156
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||