| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1583 | |||
|
7122
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7123
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7124
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7128
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7133
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7135
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||